Từ vựng
儒学者
じゅがくしゃ
vocabulary vocab word
nhà Nho
học giả Nho giáo
儒学者 儒学者 じゅがくしゃ nhà Nho, học giả Nho giáo
Ý nghĩa
nhà Nho và học giả Nho giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅがくしゃ
vocabulary vocab word
nhà Nho
học giả Nho giáo