Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
儀表
ぎひょう
vocabulary vocab word
mẫu mực
儀表
gihyou
儀表
儀表
ぎひょう
mẫu mực
ぎ
ひょ
う
儀
表
ぎ
ひょ
う
儀
表
ぎ
ひょ
う
儀
表
Ý nghĩa
mẫu mực
mẫu mực
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
儀表
mẫu mực
ぎひょう
儀
nghi lễ, quy tắc, việc...
ギ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
義
chính nghĩa, công lý, đạo đức...
ギ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
我
cái tôi, tôi, ích kỷ...
われ, わ, ガ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
表
bề mặt, bảng, biểu đồ...
おもて, -おもて, ヒョウ
龶
𧘇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.