Từ vựng
儀じょう隊
ぎじょーたい
vocabulary vocab word
đội danh dự
đội nghi lễ
儀じょう隊 儀じょう隊 ぎじょーたい đội danh dự, đội nghi lễ
Ý nghĩa
đội danh dự và đội nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぎじょーたい
vocabulary vocab word
đội danh dự
đội nghi lễ