Từ vựng
僧伽
そうぎゃ
vocabulary vocab word
Tăng đoàn (cộng đồng Phật giáo)
僧伽 僧伽 そうぎゃ Tăng đoàn (cộng đồng Phật giáo)
Ý nghĩa
Tăng đoàn (cộng đồng Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうぎゃ
vocabulary vocab word
Tăng đoàn (cộng đồng Phật giáo)