Từ vựng
僅差
きんさ
vocabulary vocab word
chênh lệch nhỏ
khoảng cách hẹp
僅差 僅差 きんさ chênh lệch nhỏ, khoảng cách hẹp
Ý nghĩa
chênh lệch nhỏ và khoảng cách hẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんさ
vocabulary vocab word
chênh lệch nhỏ
khoảng cách hẹp