Từ vựng
傷害
しょうがい
vocabulary vocab word
thương tích
gây thương tích cho cơ thể
傷害 傷害 しょうがい thương tích, gây thương tích cho cơ thể
Ý nghĩa
thương tích và gây thương tích cho cơ thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうがい
vocabulary vocab word
thương tích
gây thương tích cho cơ thể