Từ vựng
傴僂
せむし
vocabulary vocab word
gù lưng
lưng còng
lưng gù
còi xương
傴僂 傴僂 せむし gù lưng, lưng còng, lưng gù, còi xương
Ý nghĩa
gù lưng lưng còng lưng gù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せむし
vocabulary vocab word
gù lưng
lưng còng
lưng gù
còi xương