Từ vựng
傳播
でんぱ
vocabulary vocab word
truyền bá
lan truyền
phổ biến
lưu hành
khuếch tán
phát tán
傳播 傳播 でんぱ truyền bá, lan truyền, phổ biến, lưu hành, khuếch tán, phát tán
Ý nghĩa
truyền bá lan truyền phổ biến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0