Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
傭い兵
やといえい
vocabulary vocab word
lính đánh thuê
傭i兵
yatoiei
傭い兵
傭い兵
やといえい
lính đánh thuê
や
と
い
へ
い
傭
い
兵
や
と
い
へ
い
傭
い
兵
や
と
い
へ
い
傭
い
兵
Ý nghĩa
lính đánh thuê
lính đánh thuê
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
傭い兵
lính đánh thuê
やといへい
傭
thuê, tuyển dụng
やと.う, あた.い, ヨウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
庸
tầm thường, bình thường, việc làm
ヨウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
肀
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
兵
lính, binh nhì, quân đội...
つわもの, ヘイ, ヒョウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.