Từ vựng
備え付ける
そなえつける
vocabulary vocab word
cung cấp
trang bị
lắp đặt
thiết bị
備え付ける 備え付ける そなえつける cung cấp, trang bị, lắp đặt, thiết bị
Ý nghĩa
cung cấp trang bị lắp đặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
そなえつける
vocabulary vocab word
cung cấp
trang bị
lắp đặt
thiết bị