Từ vựng
備え付け
そなえつけ
vocabulary vocab word
thiết bị
sự chuẩn bị
備え付け 備え付け そなえつけ thiết bị, sự chuẩn bị
Ý nghĩa
thiết bị và sự chuẩn bị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そなえつけ
vocabulary vocab word
thiết bị
sự chuẩn bị