Từ vựng
傘伐林
さんばつりん
vocabulary vocab word
rừng khai thác theo phương pháp che chắn
傘伐林 傘伐林 さんばつりん rừng khai thác theo phương pháp che chắn
Ý nghĩa
rừng khai thác theo phương pháp che chắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さんばつりん
vocabulary vocab word
rừng khai thác theo phương pháp che chắn