Từ vựng
傍白
ぼうはく
vocabulary vocab word
lời nói một mình (trong kịch)
傍白 傍白 ぼうはく lời nói một mình (trong kịch)
Ý nghĩa
lời nói một mình (trong kịch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうはく
vocabulary vocab word
lời nói một mình (trong kịch)