Từ vựng
傍流
ぼうりゅう
vocabulary vocab word
nhánh sông
phụ lưu
chi nhánh
nhánh rẽ
thứ không phổ biến
phe phái
傍流 傍流 ぼうりゅう nhánh sông, phụ lưu, chi nhánh, nhánh rẽ, thứ không phổ biến, phe phái
Ý nghĩa
nhánh sông phụ lưu chi nhánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0