Từ vựng
傍受
ぼうじゅ
vocabulary vocab word
chặn bắt
giám sát
nghe lén
傍受 傍受 ぼうじゅ chặn bắt, giám sát, nghe lén
Ý nghĩa
chặn bắt giám sát và nghe lén
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうじゅ
vocabulary vocab word
chặn bắt
giám sát
nghe lén