Từ vựng
傍
かたわら
vocabulary vocab word
bên cạnh
rìa
cạnh
ngoài ra
gần đó
trong khi
thêm vào đó
đồng thời
傍 傍-3 かたわら bên cạnh, rìa, cạnh, ngoài ra, gần đó, trong khi, thêm vào đó, đồng thời
Ý nghĩa
bên cạnh rìa cạnh
Luyện viết
Nét: 1/12