Từ vựng
そば
そば
vocabulary vocab word
kiều mạch (Fagopyrum esculentum)
mì soba
mì kiều mạch Nhật Bản
mì kiểu Trung Quốc
そば そば そば kiều mạch (Fagopyrum esculentum), mì soba, mì kiều mạch Nhật Bản, mì kiểu Trung Quốc
Ý nghĩa
kiều mạch (Fagopyrum esculentum) mì soba mì kiều mạch Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
kiều mạch (Fagopyrum esculentu...
gần, sát, bên cạnh, vùng lân c...
bên cạnh, rìa, cạnh, ngoài ra,...
gần, sát, bên cạnh, vùng lân c...
gần, sát, bên cạnh, vùng lân c...
bên cạnh, rìa, cạnh, ngoài ra,...
gần, sát, bên cạnh, vùng lân c...
gần, kề bên, bên cạnh, vùng lâ...
gần, kề bên, bên cạnh, vùng lâ...
gần, kề bên, bên cạnh, vùng lâ...
gần, sát, bên cạnh, vùng lân c...
gần, kề bên, bên cạnh, vùng lâ...
bộ thủ bên phải của chữ Hán