Từ vựng
傍
そば
vocabulary vocab word
gần
sát
bên cạnh
vùng lân cận
khoảng cách gần
ngoài ra
trong khi
người thứ ba
傍 傍 そば gần, sát, bên cạnh, vùng lân cận, khoảng cách gần, ngoài ra, trong khi, người thứ ba
Ý nghĩa
gần sát bên cạnh
Luyện viết
Nét: 1/12