Từ vựng
偽名
ぎめい
vocabulary vocab word
tên giả
bí danh
tên giả mạo
bút danh
偽名 偽名 ぎめい tên giả, bí danh, tên giả mạo, bút danh
Ý nghĩa
tên giả bí danh tên giả mạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎめい
vocabulary vocab word
tên giả
bí danh
tên giả mạo
bút danh