Từ vựng
ていさつ偵察 ていさつ偵察 ていさつ偵察

Ý nghĩa

trinh sát và do thám

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠