Từ vựng
健康的
けんこうてき
vocabulary vocab word
vệ sinh
khỏe mạnh
tốt cho sức khỏe
sạch sẽ
健康的 健康的 けんこうてき vệ sinh, khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe, sạch sẽ
Ý nghĩa
vệ sinh khỏe mạnh tốt cho sức khỏe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0