Từ vựng
健康地
けんこうち
vocabulary vocab word
nơi lành mạnh
khu nghỉ dưỡng sức khỏe
健康地 健康地 けんこうち nơi lành mạnh, khu nghỉ dưỡng sức khỏe
Ý nghĩa
nơi lành mạnh và khu nghỉ dưỡng sức khỏe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんこうち
vocabulary vocab word
nơi lành mạnh
khu nghỉ dưỡng sức khỏe