Từ vựng
健常者
けんじょうしゃ
vocabulary vocab word
người khỏe mạnh
người không khuyết tật
người bình thường
健常者 健常者 けんじょうしゃ người khỏe mạnh, người không khuyết tật, người bình thường
Ý nghĩa
người khỏe mạnh người không khuyết tật và người bình thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0