Từ vựng
偏諱
へんき
vocabulary vocab word
một chữ Hán trong tên của quý tộc (với tên gồm nhiều chữ Hán)
偏諱 偏諱 へんき một chữ Hán trong tên của quý tộc (với tên gồm nhiều chữ Hán)
Ý nghĩa
một chữ Hán trong tên của quý tộc (với tên gồm nhiều chữ Hán)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0