Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
偏芯
へんしん
vocabulary vocab word
độ lệch tâm
偏芯
henshin
偏芯
偏芯
へんしん
độ lệch tâm
へ
ん
し
ん
偏
芯
へ
ん
し
ん
偏
芯
へ
ん
し
ん
偏
芯
Ý nghĩa
độ lệch tâm
độ lệch tâm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偏芯
độ lệch tâm
へんしん
偏
một phần, phía, bộ thủ bên trái...
かたよ.る, ヘン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
芯
tim bấc
シン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.