Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
偏土
へんど
vocabulary vocab word
vùng nông thôn
偏土
hendo
偏土
偏土
へんど
vùng nông thôn
へ
ん
ど
偏
土
へ
ん
ど
偏
土
へ
ん
ど
偏
土
Ý nghĩa
vùng nông thôn
vùng nông thôn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偏土
vùng nông thôn
へんど
偏
một phần, phía, bộ thủ bên trái...
かたよ.る, ヘン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.