Từ vựng
偏向
へんこう
vocabulary vocab word
khuynh hướng
xu hướng
thiên hướng
độ lệch
偏向 偏向 へんこう khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, độ lệch
Ý nghĩa
khuynh hướng xu hướng thiên hướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0