Từ vựng
偉蹟
いせき
vocabulary vocab word
tác phẩm còn lại
thành quả lao động
偉蹟 偉蹟 いせき tác phẩm còn lại, thành quả lao động
Ý nghĩa
tác phẩm còn lại và thành quả lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いせき
vocabulary vocab word
tác phẩm còn lại
thành quả lao động