Từ vựng
借用
しゃくよう
vocabulary vocab word
sự vay mượn
khoản vay
借用 借用 しゃくよう sự vay mượn, khoản vay
Ý nghĩa
sự vay mượn và khoản vay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃくよう
vocabulary vocab word
sự vay mượn
khoản vay