Từ vựng
借家人
しゃくやにん
vocabulary vocab word
người thuê nhà
người thuê
借家人 借家人 しゃくやにん người thuê nhà, người thuê
Ý nghĩa
người thuê nhà và người thuê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃくやにん
vocabulary vocab word
người thuê nhà
người thuê