Từ vựng
借り換え
かりかえ
vocabulary vocab word
chuyển đổi
hoàn trả
gia hạn
借り換え 借り換え かりかえ chuyển đổi, hoàn trả, gia hạn
Ý nghĩa
chuyển đổi hoàn trả và gia hạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かりかえ
vocabulary vocab word
chuyển đổi
hoàn trả
gia hạn