Từ vựng
候補者
こうほしゃ
vocabulary vocab word
ứng cử viên
người nộp đơn
候補者 候補者 こうほしゃ ứng cử viên, người nộp đơn
Ý nghĩa
ứng cử viên và người nộp đơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうほしゃ
vocabulary vocab word
ứng cử viên
người nộp đơn