Từ vựng
倒れ
だおれ
vocabulary vocab word
sự sụp đổ
đang sụp đổ
cái chết
nợ xấu
倒れ 倒れ-2 だおれ sự sụp đổ, đang sụp đổ, cái chết, nợ xấu
Ý nghĩa
sự sụp đổ đang sụp đổ cái chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だおれ
vocabulary vocab word
sự sụp đổ
đang sụp đổ
cái chết
nợ xấu