Từ vựng
倍率
ばいりつ
vocabulary vocab word
độ phóng đại
đòn bẩy
sự khuếch đại
hệ số tỷ lệ
hệ số tỷ lệ
tỷ lệ cạnh tranh (ví dụ: trong tuyển sinh đại học)
tỷ lệ thí sinh trúng tuyển
倍率 倍率 ばいりつ độ phóng đại, đòn bẩy, sự khuếch đại, hệ số tỷ lệ, hệ số tỷ lệ, tỷ lệ cạnh tranh (ví dụ: trong tuyển sinh đại học), tỷ lệ thí sinh trúng tuyển
Ý nghĩa
độ phóng đại đòn bẩy sự khuếch đại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0