Từ vựng
修道院
しゅうどういん
vocabulary vocab word
tu viện
nữ tu viện
khu vực tu hành
đại tu viện
修道院 修道院 しゅうどういん tu viện, nữ tu viện, khu vực tu hành, đại tu viện
Ý nghĩa
tu viện nữ tu viện khu vực tu hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修道院
tu viện, nữ tu viện, khu vực tu hành...
しゅうどういん
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ