Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

tu viện nữ tu viện khu vực tu hành

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

修道院
tu viện, nữ tu viện, khu vực tu hành...
しゅうどういん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.