Từ vựng
修羅の巷
しゅらのちまた
vocabulary vocab word
cảnh tượng tàn sát
hiện trường đẫm máu
修羅の巷 修羅の巷 しゅらのちまた cảnh tượng tàn sát, hiện trường đẫm máu
Ý nghĩa
cảnh tượng tàn sát và hiện trường đẫm máu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0