Từ vựng
修繕中
しゅーぜんちゅー
vocabulary vocab word
đang sửa chữa
trong quá trình sửa chữa
修繕中 修繕中 しゅーぜんちゅー đang sửa chữa, trong quá trình sửa chữa
Ý nghĩa
đang sửa chữa và trong quá trình sửa chữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0