Từ vựng
修撰
しゅうせん
vocabulary vocab word
biên tập
biên soạn
修撰 修撰 しゅうせん biên tập, biên soạn
Ý nghĩa
biên tập và biên soạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修撰
biên tập, biên soạn
しゅうせん
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ