Từ vựng
信徒
しんと
vocabulary vocab word
giáo dân
tín đồ
người theo đạo
tín hữu
giáo hữu
信徒 信徒 しんと giáo dân, tín đồ, người theo đạo, tín hữu, giáo hữu
Ý nghĩa
giáo dân tín đồ người theo đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0