Từ vựng
保釈
ほしゃく
vocabulary vocab word
bảo lãnh tại ngoại
phóng thích có bảo lãnh
保釈 保釈 ほしゃく bảo lãnh tại ngoại, phóng thích có bảo lãnh
Ý nghĩa
bảo lãnh tại ngoại và phóng thích có bảo lãnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0