Từ vựng
保育
ほいく
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
chăm sóc
chăm trẻ
giữ trẻ
保育 保育 ほいく nuôi dưỡng, chăm sóc, chăm trẻ, giữ trẻ
Ý nghĩa
nuôi dưỡng chăm sóc chăm trẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほいく
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
chăm sóc
chăm trẻ
giữ trẻ