Từ vựng
保つ
たもつ
vocabulary vocab word
giữ
bảo quản
nắm giữ
duy trì
giữ vững
tồn tại lâu
bền vững
giữ được lâu (thực phẩm)
bền đẹp
bền bỉ
保つ 保つ たもつ giữ, bảo quản, nắm giữ, duy trì, giữ vững, tồn tại lâu, bền vững, giữ được lâu (thực phẩm), bền đẹp, bền bỉ
Ý nghĩa
giữ bảo quản nắm giữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0