Từ vựng
俄仕立て
にわかじたて
vocabulary vocab word
ứng khẩu
ứng biến
tùy cơ ứng biến
俄仕立て 俄仕立て にわかじたて ứng khẩu, ứng biến, tùy cơ ứng biến
Ý nghĩa
ứng khẩu ứng biến và tùy cơ ứng biến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にわかじたて
vocabulary vocab word
ứng khẩu
ứng biến
tùy cơ ứng biến