Kanji
俄
kanji character
đột ngột
bất ngờ
ứng tác
俄 kanji-俄 đột ngột, bất ngờ, ứng tác
俄
Ý nghĩa
đột ngột bất ngờ và ứng tác
Cách đọc
Kun'yomi
- にわか đột ngột
- にわか に đột nhiên
- にわか あめ mưa rào
On'yomi
- が ぜん đột nhiên
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
俄 đột ngột, bất ngờ, không ngờ tới... -
俄 かđột ngột, bất ngờ, không ngờ tới... -
俄 にđột nhiên, bất ngờ, thình lình -
俄 かにđột nhiên, bất ngờ, thình lình -
俄 雨 mưa rào -
俄 か雨 mưa rào -
俄 然 đột nhiên, bất thình lình, bất ngờ... -
俄 盲 mù đột ngột, người bị mù đột ngột -
俄 雪 tuyết rơi bất ngờ -
俄 作 りtạm bợ, ứng biến, làm vội... -
俄 造 りtạm bợ, ứng biến, làm vội... -
俄 か雪 tuyết rơi bất ngờ -
俄 景 気 bùng nổ tạm thời -
俄 成 金 triệu phú bất ngờ -
俄 分 限 triệu phú bất ngờ -
俄 勉 強 học nhồi nhét -
俄 狂 言 tiểu phẩm ứng tác, kịch hài hước, vở diễn hoành tráng -
俄 かファンngười hâm mộ theo phong trào, người hâm mộ nhất thời -
俄 か景 気 bùng nổ tạm thời -
俄 仕 込 みsự chuẩn bị vội vàng -
俄 仕 立 てứng khẩu, ứng biến, tùy cơ ứng biến -
俄 か成 金 triệu phú bất ngờ -
俄 成 り金 triệu phú bất ngờ -
俄 か分 限 triệu phú bất ngờ -
俄 か勉 強 học nhồi nhét -
俄 か仕 込 みsự chuẩn bị vội vàng -
俄 か仕 立 てứng khẩu, ứng biến, tùy cơ ứng biến -
俄 か成 り金 triệu phú bất ngờ