Từ vựng
俄かファン
にわかふぁん
vocabulary vocab word
người hâm mộ theo phong trào
người hâm mộ nhất thời
俄かファン 俄かファン にわかふぁん người hâm mộ theo phong trào, người hâm mộ nhất thời
Ý nghĩa
người hâm mộ theo phong trào và người hâm mộ nhất thời
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0