Từ vựng
便利さ
べんりさ
vocabulary vocab word
sự tiện lợi
tính hữu ích
sự tiện dụng
便利さ 便利さ べんりさ sự tiện lợi, tính hữu ích, sự tiện dụng
Ý nghĩa
sự tiện lợi tính hữu ích và sự tiện dụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
べんりさ
vocabulary vocab word
sự tiện lợi
tính hữu ích
sự tiện dụng