Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
侵入テスト
しんにゅーてすと
vocabulary vocab word
kiểm thử xâm nhập
侵入tesuto
shinnyuutesuto
侵入テスト
侵入テスト
しんにゅーてすと
kiểm thử xâm nhập
し
ん
にゅ
う
テ
ス
ト
侵
入
テ
ス
ト
し
ん
にゅ
う
テ
ス
ト
侵
入
テ
ス
ト
し
ん
にゅ
う
テ
ス
ト
侵
入
テ
ス
ト
Ý nghĩa
kiểm thử xâm nhập
kiểm thử xâm nhập
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
侵入テスト
kiểm thử xâm nhập
しんにゅうテスト
侵
xâm lấn, xâm chiếm, đột kích...
おか.す, シン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠬶
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.