Từ vựng
侵す
おかす
vocabulary vocab word
xâm lược
cướp phá
vi phạm (vùng trời
v.v.)
xâm nhập
xâm phạm
vi phạm quyền
lấn chiếm
gây hại
làm tổn hại
ảnh hưởng
侵す 侵す おかす xâm lược, cướp phá, vi phạm (vùng trời, v.v.), xâm nhập, xâm phạm, vi phạm quyền, lấn chiếm, gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng
Ý nghĩa
xâm lược cướp phá vi phạm (vùng trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0