Từ vựng
侠心
きょーしん
vocabulary vocab word
tinh thần nghĩa hiệp
lòng hào hiệp
侠心 侠心 きょーしん tinh thần nghĩa hiệp, lòng hào hiệp
Ý nghĩa
tinh thần nghĩa hiệp và lòng hào hiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーしん
vocabulary vocab word
tinh thần nghĩa hiệp
lòng hào hiệp