Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
依拠
いきょ
vocabulary vocab word
sự phụ thuộc
依拠
ikyo
依拠
依拠
いきょ
sự phụ thuộc
い
きょ
依
拠
い
きょ
依
拠
い
きょ
依
拠
Ý nghĩa
sự phụ thuộc
sự phụ thuộc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
依拠
sự phụ thuộc
いきょ
依
dựa vào, phụ thuộc vào, do đó...
よ.る, イ, エ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
拠
điểm tựa, dựa trên, tuân theo...
よ.る, キョ, コ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
処
xử lý, quản lý, giải quyết...
ところ, -こ, ショ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.